low archipelago

low archipelago

A low archipelago stretches across the turquoise sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ: Một quần đảo thấp (low archipelago) một nhóm gồm khoảng 80 đảo san hô nằm ở Polynesia thuộc Pháp. Tên gọi này xuất phát từ đặc điểm địa : các đảo độ cao rất thấp so với mực nước biển, thường chỉ vài mét, do được hình thành từ san hô cát.
dụ sử dụng
  • (Quần đảo thấp điểm đến phổ biến cho các thợ lặn.)
  • (Nhiều khách du lịch đến quần đảo thấp để khám phá các rạn san hô của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the low archipelago": Thường được dùng với mạo từ xác định "the" để chỉ một quần đảo cụ thể, như trong địa danh.
    • The low archipelago is also known as the Tuamotu Archipelago. (Quần đảo thấp còn được gọi là Quần đảo Tuamotu.)
Biến thể từ gần giống
  • Archipelago (danh từ): quần đảo, một nhóm các đảo.
    • An archipelago is a group of islands. (Một quần đảo một nhóm các đảo.)
  • Low-lying (tính từ): thấp, nằmđộ cao thấp (thường dùng để mô tả đất đai).
    • Low-lying islands are vulnerable to rising sea levels. (Các đảo thấp dễ bị tổn thương trước mực nước biển dâng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuamotu Archipelago: Tên gọi khác của quần đảo thấp, dùng trong địa chính thức.
  • Coral atoll group: nhóm các đảo san hô vòng, nhấn mạnh cấu trúc địa chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "low archipelago", nhưng có thể dùng với động từ mô tả vị trí: - lie low: nằm thấp. - The islands of the low archipelago lie low in the ocean. (Các đảo của quần đảo thấp nằm thấp trên đại dương.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "low archipelago".